Câu giao tiếp bằng tiếng Nhật

Tổng hợp các câu giao tiếp thông dụng bằng tiếng Nhật ai cũng nên biết

Mặc dù viết thạo nhưng để giao tiếp tiếng Nhật thành thạo là điều mà không phải ai cũng làm được. Rất nhiều du học sinh vì không thể giao tiếp những câu cơ bản mà không thể xin được việc làm thêm cũng như gặp khó khăn trong học tập hàng ngày. Trong bài viết này, Soleil sẽ chia sẻ đến bạn một số câu giao tiếp thông dụngbằng tiếng Nhật để bạn dễ dàng hòa nhập hơn.

Câu giao tiếp bằng tiếng Nhật

1. Mẫu câu giao tiếp thông dụng bằng tiếng Nhật trong chào hỏi

Một số câu giao tiếp thông dụng bằng tiếng Nhật cần nắm chắc:

– おはようございます – Phiên âm:  ohayogozaimasu

–> Xin chào buổi sáng

– こんにちは  – Phiên âm: konnichiwa

–> Xin chào buổi chiều

–  こんばんは – Phiên âm: konbanwa

–> Xin chào buổi tối

– おやすみなさい – Phiên âm: oyasuminasai

–> Chúc bạn ngủ ngon

– さようなら – Phiên âm: sayounara

–> Tạm biệt nhé

– ありがとう ございます – Phiên âm: arigatou gozaimasu

–> Cảm ơn bạn

– すみません – Phiên âm: sumimasen

–> Tôi xin lỗi

– おねがいします – Phiên âm: onegaishimasu

–> Bạn có thể vui lòng…..

– はじめましょう – Phiên âm: hajimemashou

–> Chúng ta bắt đầu thôi nào

– おわりましょう – Phiên âm: owarimashou

–> Kết thúc thôi nào

– やすみましょう – Phiên âm: yasumimashou

–> Hãy cùng nghỉ giải lao nhé

– わかりますか  – Phiên âm: wakarimasuka

–> Các bạn có hiểu không?

– もういちど – Phiên âm: mou ichido

–> Cùng lặp lại nhé

– けっこうです –  Phiên âm: kekkodesu

–> Được, tốt đấy

– だめです – Phiên âm: damedesu

–> Không được

– なまえ – Phiên âm: namae

–> Tên

– しけん、しゅくだい – Phiên âm: shiken, shukudai

–> Kiểm tra bài tập về nhà

2. Một số câu hỏi người Nhật thường sử dụng

– なか かわった ことあった?(Naka kawatta kotoatta?)

–> Có chuyện gì với bạn vậy?

– う した?(Dō shita?)

–> Có chuyện gì đang diễn ra vậy? Câu hỏi này thường dùng trong trường hợp bạn đã biết chuyện gì đang xảy ra ở đây, tuy nhiên vì một lí do nào đó mà bạn xao nhãng nên cần hỏi lại.

– なんか あった の?(Nanka atta no?)

–> Có chuyện gì đang diễn ra ở đây vậy? Câu này dùng trong trường hợp bạn đang hoàn toàn không hiểu chuyện gì đang xảy ra.

–  げんき だた?(Genki data?) và どう げんき?(Dō genki?)

–> Dạo này  bạn sao rồi?

– げんき?(Genki?)

–> Bạn có khỏe không?

– どう してて?(Dō shiteta?)

–> Dạo này công việc của bạn thế nào?

– なに やってた の?(Nani yatteta no?)

–> Dạo này bạn đang làm gì?

– なに はなしてた の?(Nani hanashiteta no?)

–> Mọi người đang nói chuyện gì vậy?

– 今 度はきちんとします  (Kondo wa kichintoshimasu)

–> Lần sau tôi sẽ làm chính xác hơn.

– お待たせして 申 し 訳 ありません (Omataseshite mou wakearimasen)

–> Xin lỗi vì đã khiến bạn phải đợi

–  遅 くなって済みません (Osoku natta sumimasen)

–> Rất xin lỗi, hãy tha lỗi vì tôi đến trễ.

– ご 迷 惑 ですか? (Gomeiwakudesuka)

–> Không biết tôi có đang làm phiền bạn không?

– ちょっと、お手数をおかけしてよろしいでしょうか (Chotto, otesuu wo okakeshite yoroshiideshyouka)

–> Xin lỗi, tôi có thể làm phiền bạn một chút không?

–  少々, 失 礼 します (Shyou shyou shitureishi)

–> Xin lỗi bạn chờ tôi một chút nhé.

Trên đây là tổng hợp những câu giao tiếp thông dụng bằng tiếng Nhật Bản mà ai cũng nên nắm. Mọi thắc mắc về du học Nhật Bản, vui lòng liên hệ hotline để được hỗ trợ nhanh chóng.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *